隼人瓜
はやとうり
hayatouri
Âm Hán-Việt: CHUẨN NHÂN QUA
Cách viết khác: 隼人うり · Cách đọc khác: ハヤトウリ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.chayote (Sechium edule); christophine; christophene
はやとうり
hayatouri
Âm Hán-Việt: CHUẨN NHÂN QUA
Cách viết khác: 隼人うり · Cách đọc khác: ハヤトウリ
1.chayote (Sechium edule); christophine; christophene