Kaori Dict

駐在

ちゅうざい

chuuzai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÚ TẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.residence; stay; (job) posting; being stationed (overseas, etc.)

  2. danh từviết tắt

    2.residential police box; residential police box officer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was appointed Japanese minister to Mexico.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駐在 (ちゅうざい) — residence; stay; (job) posting; being stationed (overseas, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict