Kaori Dict

素謡

すうたい

suutai

Âm Hán-Việt: TỐ DAO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bare noh chanting; vocal-only noh theater performance, with no dancing or instruments; unaccompanied utai

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素謡 (すうたい) — bare noh chanting; vocal-only noh theater performance, with no dancing or instruments; unaccompanied utai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict