懲罰
ちょうばつ
choubatsu
thông dụng
Âm Hán-Việt: TRỪNG PHẠT
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.discipline; punishment; reprimand
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- シンガポールでは罪人を懲罰する方法としてむち打ちがある。
In Singapore, one way to punish a criminal is to whip him or her.