Kaori Dict

跳躍

ちょうやく

chouyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHIÊU DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.jump; leap; skip; bound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Having once landed the monster immediately jumped again and was over my head.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳躍 (ちょうやく) — jump; leap; skip; bound | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict