Kaori Dict

放射脳

ほうしゃのう

houshanou

Âm Hán-Việt: PHÓNG XẠ NÃO

Nghĩa

  1. danh từđùakhẩu ngữ

    1.obsession with radiation effects (esp. after the 2011 tsunami and Fukushima reactor problems); person obsessed with radiation; radiation brain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放射脳 (ほうしゃのう) — obsession with radiation effects (esp. after the 2011 tsunami and Fukushima reactor problems); person obsessed with radiation; radiation brain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict