へそが茶を沸かす
へそがちゃをわかす
hesogachawowakasu
Cách viết khác: 臍が茶を沸かす
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữthành ngữ
1.what a joke!; don't make me laugh!
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữ
2.to split one's sides laughing; to be convulsed with laughter; one's navel boils water (using the heat generated by laughing)