Kaori Dict

へそが茶を沸かす

へそがちゃをわかす

hesogachawowakasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ

    1.what a joke!; don't make me laugh!

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữ

    2.to split one's sides laughing; to be convulsed with laughter; one's navel boils water (using the heat generated by laughing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

へそが茶を沸かす (へそがちゃをわかす) — what a joke!; don't make me laugh! | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict