Kaori Dict

長寿

ちょうじゅ

chouju

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG THỌ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.long life; longevity

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.long-lived; long-running (e.g. TV program)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Here's to a long and happy life!

  • Live long and prosper.

  • Gooseberries can prolong your life.

  • Women generally live longer than men.

  • Few people live to be one hundred years old.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長寿 (ちょうじゅ) — long life; longevity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict