Kaori Dict

長袖

ながそで

nagasode

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG TỤ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.long sleeves

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These blouses are long sleeved.

  • This shirt has long sleeves.

  • I'd like a long-sleeved shirt in yellow, medium.

  • It's going to be cold at night. You should at least put on a long-sleeved shirt.

  • "Tom, aren't you hot with long sleeves?" "It's better than freezing." "Really? Wow."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長袖 (ながそで) — long sleeves | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict