Kaori Dict

面陳

めんちん

menchin

Âm Hán-Việt: DIỆN TRẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.displaying face out (magazines, books, etc. on a shelf); front facing display; forward facing display

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面陳 (めんちん) — displaying face out (magazines, books, etc. on a shelf); front facing display; forward facing display | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict