Kaori Dict

馬糞塚

ばふんづか

bafunzuka

Âm Hán-Việt: MÃ PHÂN TRỦNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dunghill

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬糞塚 (ばふんづか) — dunghill | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict