單槍匹馬
たんそうひつば
tansouhitsuba
Âm Hán-Việt: ĐƠN THƯƠNG THẤT MÃ
Cách viết khác: 単槍匹馬
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữ
1.doing something on one's own without another's help
たんそうひつば
tansouhitsuba
Âm Hán-Việt: ĐƠN THƯƠNG THẤT MÃ
Cách viết khác: 単槍匹馬
1.doing something on one's own without another's help