Kaori Dict

單槍匹馬

たんそうひつば

tansouhitsuba

Âm Hán-Việt: ĐƠN THƯƠNG THẤT MÃ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữ

    1.doing something on one's own without another's help

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

單槍匹馬 (たんそうひつば) — doing something on one's own without another's help | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict