Kaori Dict

追い込み

おいこみ

oikomi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.final stage; final stretch; final spurt; last spurt; final push; late charge

  2. danh từ

    2.live printing area (in publishing)

  3. danh từ

    3.gallery (in a theatre)

  4. danh từ

    4.driving (animals, fish, etc.); herding; chasing

  5. danh từhanafuda

    5.forcing another player to fold (so that oneself can participate in the game)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追い込み (おいこみ) — final stage; final stretch; final spurt; last spurt; final push; late charge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict