Kaori Dict

追い抜く

おいぬく

oinuku

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to pass (a car); to overtake

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to surpass; to outstrip; to outdistance; to outsail

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was overtaken by that car.

  • If Spenser doesn't keep adding and translating sentences, the other contributors will surely surpass him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追い抜く (おいぬく) — to pass (a car); to overtake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict