Kaori Dict

衆参

しゅうさん

shuusan

Âm Hán-Việt: CHÚNG SÂM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.House of Representatives and House of Councillors; both houses of the Diet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衆参 (しゅうさん) — House of Representatives and House of Councillors; both houses of the Diet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict