Kaori Dict

追っ手

おって

otte

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pursuer; pursuing party; posse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Wait until further notice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追っ手 (おって) — pursuer; pursuing party; posse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict