Kaori Dict

追徴

ついちょう

tsuichou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUY TRƯNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.supplementary charge; additional collection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追徴 (ついちょう) — supplementary charge; additional collection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict