Kaori Dict

通告

つうこく

tsuukoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÔNG CÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.announcement; notice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please advise me of the date for the next meeting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通告 (つうこく) — announcement; notice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict