Kaori Dict

原文ママ

げんぶんまま

genbunmama

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.sic

    indicating that the quoted matter has been transcribed exactly as found in the source text

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原文ママ (げんぶんまま) — sic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict