Kaori Dict

停戦

ていせん

teisen

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÌNH KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.armistice; ceasefire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We all hope that this cease-fire will make for world peace.

  • A ceasefire was declared.

  • The United Nations General Assembly adopted the cease-fire resolution.

  • Cease-fire talks concluded without progress Thursday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停戦 (ていせん) — armistice; ceasefire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict