Kaori Dict

定例

ていれい

teirei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỊNH LỆ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.regular; ordinary (e.g. session of parliament)

    usu. ていれい

  2. danh từ

    2.established usage; precedent; regular practice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定例 (ていれい) — regular; ordinary (e.g. session of parliament) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict