Kaori Dict

底力

そこぢから

sokojikara

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỂ LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hidden reserves of strength; latent energy; potentiality; real strength

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a deep voice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

底力 (そこぢから) — hidden reserves of strength; latent energy; potentiality; real strength | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict