Kaori Dict

潰える

ついえる

tsuieru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to collapse (of a building, dream, plan, etc.); to be destroyed; to fall through; to break down

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be completely defeated (in battle); to be wiped out; to be routed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潰える (ついえる) — to collapse (of a building, dream, plan, etc.); to be destroyed; to fall through; to break down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict