Kaori Dict

費える

ついえる

tsuieru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be used up (of money, savings, etc.); to dwindle away

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be wasted (of time)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Having hit a streak of bad luck, my fortune had gone to pot in no time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

費える (ついえる) — to be used up (of money, savings, etc.); to dwindle away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict