Kaori Dict

抵当

ていとう

teitou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỂ ĐANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.mortgage; security; hypothec; pledge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bank holds a mortgage on his building.

  • I mortgaged my house.

  • I mortgaged my farm to him for ten million yen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抵当 (ていとう) — mortgage; security; hypothec; pledge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict