Kaori Dict

締結

ていけつ

teiketsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẾ KẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.conclusion; execution (of a contract); entering (into treaty)

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.fastening (as in a joint)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The treaty has been concluded after many twists and turns.

  • After Japan lost the war, it failed to establish a peace treaty with the Soviet Union.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

締結 (ていけつ) — conclusion; execution (of a contract); entering (into treaty) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict