Kaori Dict

摘出

てきしゅつ

tekishutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÍCH XUẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.picking out; taking out; (surgical) removal

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.exposure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The surgeon took out his patient's appendix.

  • Tom had a splenectomy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摘出 (てきしゅつ) — picking out; taking out; (surgical) removal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict