Kaori Dict

沐する

もくする

mokusuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từcổ

    1.to wash one's hair or body; to bathe in water

  2. động từ đuôi する đặc biệttự động từcổ

    2.to receive (a favor, blessing, benefit)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沐する (もくする) — to wash one's hair or body; to bathe in water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict