沐
Mộc
wash
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- モク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- もく.するあら.う
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- mu4
- Tiếng Hàn
- 목
wash
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpurification; washing
enbathing (of an infant) · ablution
enstruggling through wind and rain; undergoing hardships
ento only look the part (but otherwise be wholly unsuited for it); a monkey wearing a crown
enmonkey
ento wash one's hair or body; to bathe in water · to receive (a favor, blessing, benefit)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).