Kaori Dict

斎戒沐浴

さいかいもくよく

saikaimokuyoku

Âm Hán-Việt: TRAI GIỚI MỘC DỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.purification; washing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斎戒沐浴 (さいかいもくよく) — purification; washing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict