沐浴
もくよく
mokuyoku
Âm Hán-Việt: MỘC DỤC
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.bathing (of an infant)
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.ablution
- danh từdanh từ + するtự động từcổ
3.receiving a blessing
もくよく
mokuyoku
Âm Hán-Việt: MỘC DỤC
1.bathing (of an infant)
2.ablution
3.receiving a blessing