Kaori Dict

目する

もくする

mokusuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to regard (as); to recognize (as); to see as; to consider

  2. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    2.to pay attention to; to watch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For some reason, I don't cope well with those recognized as hardliners.

  • For example, Pepperberg would show Alex an object, such as a green wooden peg or a red paper triangle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目する (もくする) — to regard (as); to recognize (as); to see as; to consider | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict