Kaori Dict

摘発

てきはつ

tekihatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÍCH PHÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.exposing; unmasking; laying bare

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Investigators uncovered an assassination plot.

  • He is the first national politician to be named in a widening corruption scandal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摘発 (てきはつ) — exposing; unmasking; laying bare | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict