Kaori Dict

撤回

てっかい

tekkai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRIỆT HỒI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.withdrawal; retraction; revocation; repeal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The LDP brought out a bill to raise taxes, but they met with such violent opposition that they backed down.

  • I take it back.

  • Withdraw your remarks!

  • I'll take back what I said.

  • Perhaps I didn't yet understand fully. I take back the rude remark I made to Ayumi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撤回 (てっかい) — withdrawal; retraction; revocation; repeal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict