Kaori Dict

撤退

てったい

tettai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRIỆT THOÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.evacuation; withdrawal; revocation; repeal; retreat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Soviet troops started to withdraw from Afghanistan.

  • The defeated army retreated from the country.

  • The troops were retired from the front lines.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撤退 (てったい) — evacuation; withdrawal; revocation; repeal; retreat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict