Kaori Dict

履き捨てる

はきすてる

hakisuteru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to wear out (shoes or socks) and discard

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to kick off (shoes); to fling off

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

履き捨てる (はきすてる) — to wear out (shoes or socks) and discard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict