Kaori Dict

早発

そうはつ

souhatsu

Âm Hán-Việt: TẢO PHÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.early departure; leaving ahead of schedule

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.departing early in the morning

  3. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    3.early onset; premature onset

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早発 (そうはつ) — early departure; leaving ahead of schedule | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict