Kaori Dict

凭せる

もたせる

motaseru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to lean (something) against; to set against; to prop up against

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He sat at the table with his chin cupped in one hand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凭せる (もたせる) — to lean (something) against; to set against; to prop up against | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict