凭
Bằng · Bẵng
lean on · recline on · lie heavy
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヒョウヘイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- もた.れるよ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 16
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- ping2
- Tiếng Hàn
- 빙
lean on · recline on · lie heavy
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đi qua; dừng lại; gần gũi
đỡ, dựa
tựa vào; dựa vào; dựa nhờ
enback (of a chair); backrest
ento lean against; to set against
enreclining chair
ento lean (on, against); to rest (against); to recline · to rely on (someone); to depend on
en(feeling of) indigestion; upset stomach
ento lean (something) against; to set against; to prop up against
enrelying on each other; looking after each other
ento lean against each other · to rely on each other; to depend on each other; to scratch each other's backs
enoversupply; overstock; glut
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).