Kaori Dict

不聴

ノーテン

nooten

Âm Hán-Việt: BẤT THÍNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanamahjong

    1.not fishing; needing more than one tile to win

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不聴 (ノーテン) — not fishing; needing more than one tile to win | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict