Kaori Dict

添削

てんさく

tensaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIÊM TƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.correction; looking over; touching up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is busy correcting test papers.

  • I'll look it over later.

  • The teacher corrects our exercises.

  • I had my composition corrected by the teacher.

  • Thank you for the corrections.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

添削 (てんさく) — correction; looking over; touching up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict