天府
てんぷ
tenpu
Âm Hán-Việt: THIÊN PHỦ
Cách viết khác: 天桴 · Cách đọc khác: テンプ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.balance wheel (in a watch); balance
てんぷ
tenpu
Âm Hán-Việt: THIÊN PHỦ
Cách viết khác: 天桴 · Cách đọc khác: テンプ
1.balance wheel (in a watch); balance