Kaori Dict

雨露をしのぐ

あめつゆをしのぐ

ametsuyuwoshinogu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi ぐ

    1.to protect against the elements; to shelter oneself from the weather

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨露をしのぐ (あめつゆをしのぐ) — to protect against the elements; to shelter oneself from the weather | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict