Kaori Dict

塵芥車

じんかいしゃ

jinkaisha

Âm Hán-Việt: TRẦN GIỚI XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.garbage truck; dustcart

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塵芥車 (じんかいしゃ) — garbage truck; dustcart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict