Kaori Dict

吐き出す

はきだす

hakidasu

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to vomit; to spit out

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to breathe out (e.g. air); to exhale; to blow out; to spew out (e.g. smoke); to belch out; to emit; to disgorge (e.g. passengers)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to spend (e.g. saved money); to cough up

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to give vent to (e.g. pent-up feelings); to let out

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từcomputing

    5.to output; to export

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please spit.

  • She spit out an angry reply.

  • There's a volcano emitting masses of smoke in Iceland.

  • Spit it out!

  • Spit it out now. You're going to swallow it.

  • I clear my lungs of the smoke lingering inside, and turn my eyes to a park shrouded in the dark.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吐き出す (はきだす) — to vomit; to spit out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict