Kaori Dict

塗装

とそう

tosou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒ TRANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.coating; painting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Their boat needs painting.

  • The door will be painted tomorrow.

  • The paint hasn't dried yet.

  • The paint was coming off the wall.

  • The room will be painted tomorrow.

  • This gate needs painting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塗装 (とそう) — coating; painting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict