Kaori Dict

都内

とない

tonai

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÔ NỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.within the (Tokyo) metropolitan area

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These four youths share an apartment in the Tokyo area.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

都内 (とない) — within the (Tokyo) metropolitan area | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict