Kaori Dict

味到

みとう

mitou

Âm Hán-Việt: VỊ ĐÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.appreciating fully (e.g. work of art)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

味到 (みとう) — appreciating fully (e.g. work of art) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict