Kaori Dict

土間

どま

doma

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỔ GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dirt floor; room with dirt floor

  2. danh từ

    2.pit (theater seating); parterre

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土間 (どま) — dirt floor; room with dirt floor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict