Kaori Dict

演台

えんだい

endai

Âm Hán-Việt: DIỄN ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.desk for a speaker; lectern

  2. danh từ

    2.rostrum; platform

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演台 (えんだい) — desk for a speaker; lectern | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict